du lich

SCREEN

Profile

Menu Style

Cpanel
Du Lich Phu Quoc | Du Lich4.5su5basata su105 utenti.

LỊCH KHỞI HÀNH HÀNG NGÀY TOUR TRONG NƯỚC

BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE THAM KHẢO

Du Lịch Cánh Chim Việt chuyên cho thuê xe 4 - 46 chỗ phục vụ đi tour, cưới hỏi, nhận chạy hợp đồng, cho thuê xe tháng. Chúng tôi đảm bảo đúng chủng loại xe, chất lượng xe quý khách yêu cầu. Đảm bảo giá cả cạnh tranh.
Với đội ngũ lái xe được đào tạo kĩ năng chuyên ngành lái xe tốt, chuyên nghiệp thân thiện và nhiệt tình trong công việc. Hân hạnh được phục vụ quý khách!
 
 
Tuyến đường
Thời gian
Km 
4 chỗ
7 chỗ
16 chỗ
29 chỗ
46 chỗ
Bà Rịa
1N
220
1.300.000
1.400.000
1.700.000
2.500.000
4.000.000
Bạc Liêu
2N
600
3.300.000
3.600.000
4.200.000
4.800.000
7.500.000
Bảo Lộc
2N
420
2.700.000
2.900.000
3.500.000
4.800.000
7.000.000
Bến Cát
7h
140
1.100.000
1.200.000
1.400.000
2.200.000
3.400.000
Bến Tre (Thị xã)
1N
200
1.400.000
1.500.000
1.700.000
2.700.000
4.500.000
Bến Tre (Thạnh Phú)
1N
340
1.800.000
1.900.000
2.200.000
3.000.000
5.500.000
Bến Tre (Bình Đại)
1N
280
1.500.000
1.600.000
1.800.000
2.500.000
4.900.000
Bến Tre (Ba Tri)
1N
270
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.500.000
4.700.000
Biên Hòa
6h
95
800.000
900.000
1.000.000
1.400.000
3.200.000
Bình Chánh
6h
90
800.000
900.000
1.000.000
1.400.000
3.200.000
Bình Châu - Hồ Cốc
1N
340
1.700.000
1.800.000
2.000.000
3.200.000
5.800.000
Bình Định
3 N
1.500
6.800.000
7.000.000
7.300.000
9.000.000
23.000.000
Bình Dương (TD1)
6h
90
850.000
950.000
1.100.000
1.300.000
3.300.000
Bình Phước - Lộc Ninh
1N
360
1.900.000
2.000.000
2.400.000
3.500.000
6.500.000
Bình Long
1N
300
1.700.000
1.800.000
2.200.000
3.300.000
5.500.000
Buôn Mê Thuộc
2N
800
4.000.000
4.300.000
4.600.000
5.900.000
13.000.000
Cà Mau
2N
700
4.000.000
4.300.000
4.600.000
5.900.000
12.500.000
Cái Bè
1N
210
1.300.000
1.400.000
1.600.000
2.600.000
4.800.000
Cần Giờ
1N
150
1.200.000
1.300.000
1.500.000
2.500.000
3.800.000
Cao Lãnh
1N
350
1.800.000
1.900.000
2.200.000
3.200.000
5.000.000
Cần Thơ
1N
360
1.900.000
2.000.000
2.300.000
3.300.000
6.000.000
Châu Đốc
1N
520
2.400.000
2.500.000
2.900.000
3.800.000
7.900.000
Châu Đốc - Hà Tiên
2N
900
3.500.000
3.600.000
3.800.000
6.500.000
9.900.000
Chợ Mới (An Giang)
1N
500
2.200.000
2.300.000
2.800.000
3.700.000
7.600.000
Chợ Gạo (Tiền Giang)
1N
200
1.4000.000
1.500.000
1.800.000
2.600.000
4.200.000
Củ Chi - Địa Đạo
7h
100
1.00.000
1.100.000
1.300.000
1.800.000
3.300.000
Đà Lạt
3N
650
3.800.000
4.000.000
4.900.000
6.500.000
12.200.000
Đà Lạt - Nha Trang
4N
1.350
6.000.000
6.200.000
6.500.000
8.900.000
13.900.000
Đà Nẵng
5 N
2.100
9.800.000
10.000.000
11.500.000
17.000.000
26.000.000
Địa Đạo - Tây Ninh
1N
250
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.800.000
4.200.000
Đồng Xoài
1N
240
1.400.000
1.500.000
1.700.000
2.500.000
4.200.000
Đức Hòa
1N
150
1.200.000
1.300.000
1.600.000
2.200.000
3.800.000
Đức Huệ
1N
170
1.300.000
1.400.000
1.700.000
2.300.000
3.500.000
Gò Công
1N
180
1.300.000
1.400.000
1.700.000
2.200.000
3.900.000
Gò Dầu
7h
130
1.000.000
1.100.000
1.500.000
2.200.000
3.700.000
Gia Lai (Pleiku)
3N
1.100
6.800.000
7.000.000
7.500.000
9.900.000
16.500.000
Hàm Tân
2N
350
2.900.000
3.000.000
3.400.000
5.500.000
8.300.000
Hóc Môn
7h
100
1.000.000
1.100.000
1.300.000
1.900.000
2.800.000
Huế
5N
2.400
9.800.000
10.000.000
12.600.000
18.700.000
28.500.000
Kon Tum
4N
1.900
6.600.000
6.800.000
7.200.000
16.500.000
25.500.000
Long An
8h
100
1.000.000
1.100.000
1.300.000
1.900.000
3.200.000
Long Hải
1N
270
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.700.000
4.800.000
Long Khánh
1N
200
1.300.000
1.400.000
1.700.000
2.600.000
3.500.000
Long Thành
8h
130
1.000.000
1.100.000
1.300.000
1.800.000
3.600.000
Mỏ Cày (Bến Tre)
1N
220
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.700000
4.900.000
Mộc Hóa
1N
230
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.600.000
3.700.000
Mỹ Tho
8h
150
1.100.000
1.200.000
1.500.000
2.100.000
3.800.000
Mỹ Thuận
1 N
260
1.600.000
1.700.000
2.000.000
3.300.000
5.500.000
Nha Trang
3N
900
4.800.000
5.000.000
5.700.000
8.500.000
15.000.000
Nha Trang - Đại Lãnh
3N
1.150
5.000.000
5.200.000
6.000.000
9.000.000
16,900.000
Nội Thành
8h
80
1.000.000
1.100.000
1.300.000
1.900.000
2.800.000
Nha Trang-Đà lạt
3N
850
6.600.000
6.800.000
7.200.000
10.500.000
13.000.000
Phan Rang
2N
700
3.600.000
3.800.000
4.100.000
5.700.000
10.000.000
Phan Rí
2 N
600
3.300.000
3.500.000
4.000.000
5.500.000
9.400.000
Phan Thiết - Mũi Né
2 N
480
3.300.000
3.500.000
3.700.000
4.900.000
8.500.000
Phước Long
2 N
340
1.700.000
1.800.000
2.200.000
3.400.000
6.600.000
Phú Mỹ - (BR - VT)
1N
220
1.300.000
1.400.000
1.600.000
2.200.000
4.000.000
Qui Nhơn
3N
1.400
6.800.000
7.000.000
7.500.000
10.000.000
17.500.000
Rạch Giá
1N
600
2.400.000
2.500.000
2.800.000
4.800.000
8.200.000
Rạch Sỏi (Kiên Giang)
1N
580
2.300.000
2.400.000
2.700.000
4.700.000
8.100.000
Rừng Nam Cát Tiên
1N
300
1.500.000
1.600.000
2.000.000
3.000.000
5.800.000
Sa Đéc
1N
300
1.500.000
1.600.000
2.000.000
3.000.000
5.200.000
Sân bay TSN
3h
40
400.000
500.000
700.000
1.000.000
1.600.000
Sóc Trăng
1N
500
2.400.000
2.500.000
2.800.000
3.600.000
6.500.000
Tây Ninh (Núi Bà, Tòa Thánh)
1N
230
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.300.000
4.200.000
Tây Ninh (Tân Biên)
1N
290
1.600.000
1.700.000
1.900.000
2.500.000
5.000.000
Thầy Thím
1N
420
2.400.000
2.500.000
2.900.000
3.800.000
5.600.000
Trà Vinh
1N
320
2.000.000
2.100.000
2.500.000
3.400.000
5.500.000
Trảng Bàng
8h
120
1.000.000
1.100.000
1.300.000
1.900.000
3.400.000
Trị An
8h
160
1.200.000
1.300.000
1.500.000
2.200.000
3.800.000
Tri Tôn
1N
560
2.600.000
2.700.000
3.000.000
4.500.000
8.000.000
Tuy Hòa
3N
1.200
6.500.000
6.800.000
7.500.000
10.000.000
15.000.000
Vĩnh Long
1N
320
1.600.000
1.700.000
1.900.000
3.200.000
5.400.000
Vũng Tàu
1N
260
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.900.000
4.500.000
Long Hải
1N
250
1.400.000
1.500.000
1.800.000
2.900.000
4.500.000
Vị Thanh - Phụng Hiệp (Hậu Giang)
2 N
520
3.000.000
3.200.000
3.500.000
4.800.000
7.200.000

GHI CHÚ:

- Giá trên đã bao gồm: Lái xe, nhiên liệu, phí cầu đường, bảo hiểm theo xe.
- Giá trên không bao gồm: Thuế VAT, bến bãi, chi phí ăn nghỉ tài xế.

MỌI CHI TIẾTVUI LÒNG LIÊN HỆ

Phòng du lịch: 08.62.999.517

You are here: Home Uncategorised BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE THAM KHẢO

Công Ty TNHH DVDL Cánh Chim Việt

45 Hòa Bình, P. Phú Trung, Q. Tân Phú, TP.HCM

ĐT: (84-8) 62.999.516 - 62.999.517 - 62.999.518

Fax: (84-8) 62.678.687

Newsletter

Subcribe